TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
和英擬音語・擬態語翻訳辞典

和英擬音語・擬態語翻訳辞典

 金星堂, 1984 ISBN: 4764708752
 東京 : 680 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36012
DDC 495.63
Tác giả CN 藤田, 孝
Nhan đề 和英擬音語・擬態語翻訳辞典/ 藤田孝, 秋保慎一 編
Thông tin xuất bản 東京 :金星堂,1984
Mô tả vật lý 680 p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề 和英擬音語・擬態語翻訳辞典
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Onomatopoeic words-Dictionaries-English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-TVĐHHN.-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do 擬声語
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086405
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136012
0021
00446464
005202011120846
008151117s1984 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4764708752
035[ ] |a 1456400381
035[# #] |a 1083171598
039[ ] |a 20241130154135 |b idtocn |c 20201112084652 |d maipt |y 20151117165019 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b FUJ
100[0 ] |a 藤田, 孝
245[0 0] |a 和英擬音語・擬態語翻訳辞典/ |c 藤田孝, 秋保慎一 編
260[ ] |a 東京 : |b 金星堂, |c 1984
300[ ] |a 680 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[ ] |a 和英擬音語・擬態語翻訳辞典
650[1 0] |a Japanese language |x Onomatopoeic words |x Dictionaries |x English
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a 擬声語
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086405
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086405 1 Thanh lọc
#1 000086405
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng