THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6864 MIZ
An introduction to newspaper Japanese = 新聞
水谷,修
Japan Times,
1981.
ISBN: 4789001504
Tokyo :
v, 334 pages : illustrations ; 22 cm
日本語
Japanese language
Japanese newspapers
Tiếng Nhật Bản
Tiếng Anh
Báo chí
Textbooks for foreign speakers
Sách cho người nước ngoài
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36032
DDC
495.6864
Tác giả CN
水谷,修
Nhan đề
An introduction to newspaper Japanese = 新聞 / 水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
Thông tin xuất bản
Tokyo :Japan Times,1981.
Mô tả vật lý
v, 334 pages :illustrations ;22 cm
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese newspapers-
Language.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Đọc hiểu-
Tiếng Anh-
Báo chí-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Japanese newspapers
Từ khóa tự do
Báo chí
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do
Sách cho người nước ngoài
Tác giả(bs) CN
Nobuko, Mizutani.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086772
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36032
002
1
004
46485
005
202103301608
008
151118s1981 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4789001504
035
[ ]
|a
1456382894
035
[# #]
|a
8279766
039
[ ]
|a
20241201160517
|b
idtocn
|c
20210330160841
|d
maipt
|y
20151118152328
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6864
|b
MIZ
100
[0 ]
|a
水谷,修
|d
1932-
245
[1 3]
|a
An introduction to newspaper Japanese = 新聞 /
|c
水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
260
[ ]
|a
Tokyo :
|b
Japan Times,
|c
1981.
300
[ ]
|a
v, 334 pages :
|b
illustrations ;
|c
22 cm
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English.
650
[1 0]
|a
Japanese newspapers
|x
Language.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Đọc hiểu
|x
Tiếng Anh
|x
Báo chí
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Japanese newspapers
653
[0 ]
|a
Báo chí
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers
653
[0 ]
|a
Sách cho người nước ngoài
700
[0 ]
|a
Nobuko, Mizutani.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086772
890
[ ]
|a
1
|b
35
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086772
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086772
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng