THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TOD
例解学習漢字辞典
藤堂,明保
小学館,
1987.
ISBN: 4095017538
東京:
923p. ; 19 cm.
日本語
Chinese characters
Tiếng Nhật
Từ điển
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36035
DDC
495.63
Tác giả CN
藤堂,明保
Nhan đề
例解学習漢字辞典/ 藤堂明保 編
Thông tin xuất bản
東京:小学館,1987.
Mô tả vật lý
923p. ;19 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Chinese characters-
Dictionaries-
Japanese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Chữ Hán-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36035
002
1
004
46488
005
202103101633
008
151118s1987 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4095017538
035
[ ]
|a
1456392079
035
[# #]
|a
1083171202
039
[ ]
|a
20241201161819
|b
idtocn
|c
20210310163319
|d
maipt
|y
20151118154839
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TOD
100
[0 ]
|a
藤堂,明保
245
[0 0]
|a
例解学習漢字辞典/
|c
藤堂明保 編
260
[ ]
|a
東京:
|b
小学館,
|c
1987.
300
[ ]
|a
923p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Chinese characters
|x
Dictionaries
|x
Japanese
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Chữ Hán
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086435
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086435
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086435
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng