TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
例解学習漢字辞典

例解学習漢字辞典

 小学館, 1987. ISBN: 4095017538
 東京: 923p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36035
DDC 495.63
Tác giả CN 藤堂,明保
Nhan đề 例解学習漢字辞典/ 藤堂明保 編
Thông tin xuất bản 東京:小学館,1987.
Mô tả vật lý 923p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Chinese characters-Dictionaries-Japanese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Chữ Hán-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136035
0021
00446488
005202103101633
008151118s1987 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4095017538
035[ ] |a 1456392079
035[# #] |a 1083171202
039[ ] |a 20241201161819 |b idtocn |c 20210310163319 |d maipt |y 20151118154839 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b TOD
100[0 ] |a 藤堂,明保
245[0 0] |a 例解学習漢字辞典/ |c 藤堂明保 編
260[ ] |a 東京: |b 小学館, |c 1987.
300[ ] |a 923p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Chinese characters |x Dictionaries |x Japanese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Chữ Hán |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086435
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086435 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086435
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng