THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.61 MIY
宮沢賢治詩集10
宮沢, 賢治
岩波書店,
2007
ISBN: 4003107616
東京 :
362 p. ; 15 cm.
Iwanami bunko, 4125-4127.
日本語
English poetry
Japanese poetry
Văn học Nhật Bản
Thơ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36041
DDC
895.61
Tác giả CN
宮沢, 賢治
Nhan đề
宮沢賢治詩集10 / 宮沢賢治, 谷川徹三編 ; [Kenji Miyazawa, Tetsuzō Tanikawa]
Thông tin xuất bản
東京 : 岩波書店, 2007
Mô tả vật lý
362 p. ;15 cm.
Tùng thư
Iwanami bunko, 4125-4127.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
English poetry-
Translations from Japanese-
Juvenile fiction
Thuật ngữ chủ đề
Japanese poetry-
Translations into English-
Juvenile fiction
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
Thơ
Tác giả(bs) CN
谷川, 徹三
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086731
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36041
002
1
004
46495
005
202103311514
008
151119s2007 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4003107616
035
[ ]
|a
1456382307
035
[# #]
|a
1083193148
039
[ ]
|a
20241201182617
|b
idtocn
|c
20210331151448
|d
maipt
|y
20151119100402
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.61
|b
MIY
100
[0 ]
|a
宮沢, 賢治
245
[1 0]
|a
宮沢賢治詩集10 /
|c
宮沢賢治, 谷川徹三編 ; [Kenji Miyazawa, Tetsuzō Tanikawa]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
2007
300
[ ]
|a
362 p. ;
|c
15 cm.
490
[ ]
|a
Iwanami bunko, 4125-4127.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
English poetry
|x
Translations from Japanese
|x
Juvenile fiction
650
[1 0]
|a
Japanese poetry
|x
Translations into English
|x
Juvenile fiction
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Thơ
700
[0 ]
|a
谷川, 徹三
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086731
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086731
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086731
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng