THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 HEI
平成16年度日本語能力試験 1・2級試験問題と正解 =
: The 2004 Japanese Language Proficiency Test level 1 and 2 questions and correct answers
凡人社,
2005
ISBN: 4893585851
東京 :
149 p. : ill. ; 26 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Năng lực tiếng Nhật
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
36051
DDC
495.680076
Tác giả TT
日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著
Nhan đề
平成16年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解 = The 2004 Japanese Language Proficiency Test : level 1 and 2 questions and correct answers / 日本国際教育支援協会
Thông tin xuất bản
東京 : 凡人社, 2005
Mô tả vật lý
149 p. : ill. ; 26 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kì thi-
TVĐHHN.-
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000086518-9, 000086735, 000086741
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36051
002
1
004
46505
005
202011300907
008
151119s2005 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893585851
035
[ ]
|a
1456387767
035
[# #]
|a
1083170636
039
[ ]
|a
20241129171421
|b
idtocn
|c
20201130090751
|d
maipt
|y
20151119110338
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
HEI
110
[2 ]
|a
日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著
245
[1 0]
|a
平成16年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解 =
|b
The 2004 Japanese Language Proficiency Test : level 1 and 2 questions and correct answers /
|c
日本国際教育支援協会
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2005
300
[ ]
|a
149 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Examinations, questions, etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kì thi
|2
TVĐHHN.
|x
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(4): 000086518-9, 000086735, 000086741
890
[ ]
|a
4
|b
30
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086741
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086741
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000086735
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000086735
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000086519
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000086519
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000086518
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000086518
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng