TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
平成16年度日本語能力試験 1・2級試験問題と正解 =

平成16年度日本語能力試験 1・2級試験問題と正解 = : The 2004 Japanese Language Proficiency Test level 1 and 2 questions and correct answers

 凡人社, 2005 ISBN: 4893585851
 東京 : 149 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36051
DDC 495.680076
Tác giả TT 日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著
Nhan đề 平成16年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解 = The 2004 Japanese Language Proficiency Test : level 1 and 2 questions and correct answers / 日本国際教育支援協会
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 2005
Mô tả vật lý 149 p. : ill. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kì thi-TVĐHHN.-Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000086518-9, 000086735, 000086741
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136051
0021
00446505
005202011300907
008151119s2005 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893585851
035[ ] |a 1456387767
035[# #] |a 1083170636
039[ ] |a 20241129171421 |b idtocn |c 20201130090751 |d maipt |y 20151119110338 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b HEI
110[2 ] |a 日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著
245[1 0] |a 平成16年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解 = |b The 2004 Japanese Language Proficiency Test : level 1 and 2 questions and correct answers / |c 日本国際教育支援協会
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2005
300[ ] |a 149 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kì thi |2 TVĐHHN. |x Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000086518-9, 000086735, 000086741
890[ ] |a 4 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086741 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086741
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086735 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086735
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086519 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086519
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000086518 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000086518
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng