THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 OKA
ロールプレイで学ぶ会話 こんなとき何と言いますか =
: Fluency in Japanese
岡崎,志津子
森上教育研究所,
1987
東京 :
99 p. ; 27 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Sách giáo trình
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36056
DDC
495.68
Tác giả CN
岡崎,志津子
Nhan đề
ロールプレイで学ぶ会話 : こんなとき何と言いますか = Fluency in Japanese/ 岡崎志津子
Thông tin xuất bản
東京 : 森上教育研究所, 1987
Mô tả vật lý
99 p. ; 27 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giảng dạy-
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Sách giáo trình
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086545
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36056
002
1
004
46510
005
202011301509
008
151119s1987 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374336
035
[# #]
|a
1083196491
039
[ ]
|a
20241130154101
|b
idtocn
|c
20201130150958
|d
maipt
|y
20151119154244
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
OKA
100
[0 ]
|a
岡崎,志津子
245
[1 0]
|a
ロールプレイで学ぶ会話 : こんなとき何と言いますか =
|b
Fluency in Japanese/
|c
岡崎志津子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
森上教育研究所,
|c
1987
300
[ ]
|a
99 p. ;
|c
27 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Conversation and phrase books
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Sách giáo trình
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086545
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086545
1
Thanh lọc
#1
000086545
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng