TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語の教え方の秘訣 "新日本語の基礎"のくわしい教案と教授法

日本語の教え方の秘訣 "新日本語の基礎"のくわしい教案と教授法

 スリーエーネットワーク, 1994 ISBN: 4906224989
 東京 : 2 volumes : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36060
DDC 495.65
Tác giả CN 有馬, 俊子
Nhan đề 日本語の教え方の秘訣 : "新日本語の基礎"のくわしい教案と教授法 / 有馬俊子 ; [Matsuko Arima]
Thông tin xuất bản 東京 :スリーエーネットワーク,1994
Mô tả vật lý 2 volumes :ill. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000086716-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136060
0021
00446514
005202103111037
008151120s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4906224989
035[ ] |a 1456394942
035[# #] |a 1083191308
039[ ] |a 20241202135600 |b idtocn |c 20210311103742 |d maipt |y 20151120091719 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b ARI
100[0 ] |a 有馬, 俊子
245[1 0] |a 日本語の教え方の秘訣 : "新日本語の基礎"のくわしい教案と教授法 / |c 有馬俊子 ; [Matsuko Arima]
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1994
300[ ] |a 2 volumes : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
774[0 ] |a gT1. |h 337p.
774[0 ] |g T2. |h 363p.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000086716-7
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086717 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086717
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086716 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086716
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng