THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 YAM
日本語表現 スキルアップ =
: Skill up
山下, 暁美
おうふう,
2001
ISBN: 4273031922
東京 :
79 p. ; 27 cm.
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Giao tiếp
Tiếng Nhật Bản
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36064
DDC
495.6824
Tác giả CN
山下, 暁美
Nhan đề
日本語表現 : スキルアップ = Skill up / 山下暁美 ; Akemi Yamashita
Thông tin xuất bản
東京 : おうふう, 2001
Mô tả vật lý
79 p. ; 27 cm.
Tùng thư
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giao tiếp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086570
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36064
002
1
004
46518
005
202103301008
008
151120s2001 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4273031922
035
[ ]
|a
1456402799
035
[# #]
|a
1083170309
039
[ ]
|a
20241202112229
|b
idtocn
|c
20210330100827
|d
maipt
|y
20151120095521
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
YAM
100
[0 ]
|a
山下, 暁美
245
[1 0]
|a
日本語表現 : スキルアップ =
|b
Skill up /
|c
山下暁美 ; Akemi Yamashita
260
[ ]
|a
東京 :
|b
おうふう,
|c
2001
300
[ ]
|a
79 p. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giao tiếp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086570
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086570
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086570
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng