TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語表現 スキルアップ =

日本語表現 スキルアップ = : Skill up

 おうふう, 2001 ISBN: 4273031922
 東京 : 79 p. ; 27 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36064
DDC 495.6824
Tác giả CN 山下, 暁美
Nhan đề 日本語表現 : スキルアップ = Skill up / 山下暁美 ; Akemi Yamashita
Thông tin xuất bản 東京 : おうふう, 2001
Mô tả vật lý 79 p. ; 27 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giao tiếp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086570
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136064
0021
00446518
005202103301008
008151120s2001 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4273031922
035[ ] |a 1456402799
035[# #] |a 1083170309
039[ ] |a 20241202112229 |b idtocn |c 20210330100827 |d maipt |y 20151120095521 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b YAM
100[0 ] |a 山下, 暁美
245[1 0] |a 日本語表現 : スキルアップ = |b Skill up / |c 山下暁美 ; Akemi Yamashita
260[ ] |a 東京 : |b おうふう, |c 2001
300[ ] |a 79 p. ; |c 27 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giao tiếp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086570
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086570 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086570
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng