THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6834 KAW
上級の力をつける聴解ストラテジー.
川口, さち子
凡人社,
2003.
ISBN: 4893585436
東京 :
56 p. : ill.; 26 cm + audio discs (4 3/4 in.) + answer books.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Nghe hiểu
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36066
DDC
495.6834
Tác giả CN
川口, さち子
Nhan đề
上級の力をつける聴解ストラテジー. 下 / 川口さち子 [ほか]共著
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2003.
Mô tả vật lý
56 p. : ill.;26 cm + audio discs (4 3/4 in.) + answer books.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Audio-visual aids.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Nghe hiểu-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Nghe hiểu
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086419
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36066
002
1
004
46521
005
202012181124
008
151120s2003 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893585436
035
[ ]
|a
951323455
035
[# #]
|a
1083173279
039
[ ]
|a
20241129131119
|b
idtocn
|c
20201218112356
|d
maipt
|y
20151120103307
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6834
|b
KAW
100
[0 ]
|a
川口, さち子
245
[1 0]
|a
上級の力をつける聴解ストラテジー.
|n
下 /
|c
川口さち子 [ほか]共著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
56 p. :
|b
ill.;
|c
26 cm + audio discs (4 3/4 in.) + answer books.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Audio-visual aids.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghe hiểu
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Nghe hiểu
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086419
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086419
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086419
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng