TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
이것이개벽이다

이것이개벽이다

 Taewŏn Chulp an, 2002. ISBN: 8972610682
 대원출판, Sŏul : 2 volumes : illustrations (some color) ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:36072
DDC 133.3
Tác giả CN Kyŏng-jŏn An.
Nhan đề 이것이개벽이다 / Kyŏng-jŏn An ; 安耕田.
Thông tin xuất bản 대원출판, Sŏul :Taewŏn Chulp an,2002.
Mô tả vật lý 2 volumes :illustrations (some color) ;23 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Eschatology.
Thuật ngữ chủ đề Cosmology.
Thuật ngữ chủ đề Thuyết huyền bí-Bói toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Eschatology
Từ khóa tự do Bói toán
Từ khóa tự do Thuyết huyền bí
Từ khóa tự do Cosmology
Tác giả(bs) CN 安耕田.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000086480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136072
0021
00446527
005202106181554
008151120s2002 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 8972610682
035[ ] |a 1456392000
035[# #] |a 1083169538
039[ ] |a 20241130172004 |b idtocn |c 20210618155439 |d tult |y 20151120105651 |z anhpt
041[1 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 133.3 |b KYO
090[ ] |a 133.3 |b KYO
100[0 ] |a Kyŏng-jŏn An.
245[1 0] |a 이것이개벽이다 / |c Kyŏng-jŏn An ; 安耕田.
260[ ] |a 대원출판, Sŏul : |b Taewŏn Chulp an, |c 2002.
300[ ] |a 2 volumes : |b illustrations (some color) ; |c 23 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 0] |a Eschatology.
650[0 0] |a Cosmology.
650[1 7] |a Thuyết huyền bí |x Bói toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Eschatology
653[0 ] |a Bói toán
653[0 ] |a Thuyết huyền bí
653[0 ] |a Cosmology
700[0 ] |a 安耕田.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000086480
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086480 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000086480
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng