THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
133.3 KYO
이것이개벽이다
Kyŏng-jŏn An.
Taewŏn Chulp an,
2002.
ISBN: 8972610682
대원출판, Sŏul :
2 volumes : illustrations (some color) ; 23 cm
kor
Eschatology.
Cosmology.
Thuyết huyền bí
Eschatology
Bói toán
Cosmology
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36072
DDC
133.3
Tác giả CN
Kyŏng-jŏn An.
Nhan đề
이것이개벽이다 / Kyŏng-jŏn An ; 安耕田.
Thông tin xuất bản
대원출판, Sŏul :Taewŏn Chulp an,2002.
Mô tả vật lý
2 volumes :illustrations (some color) ;23 cm
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Eschatology.
Thuật ngữ chủ đề
Cosmology.
Thuật ngữ chủ đề
Thuyết huyền bí-
Bói toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Eschatology
Từ khóa tự do
Bói toán
Từ khóa tự do
Thuyết huyền bí
Từ khóa tự do
Cosmology
Tác giả(bs) CN
安耕田.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000086480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36072
002
1
004
46527
005
202106181554
008
151120s2002 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
8972610682
035
[ ]
|a
1456392000
035
[# #]
|a
1083169538
039
[ ]
|a
20241130172004
|b
idtocn
|c
20210618155439
|d
tult
|y
20151120105651
|z
anhpt
041
[1 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
133.3
|b
KYO
090
[ ]
|a
133.3
|b
KYO
100
[0 ]
|a
Kyŏng-jŏn An.
245
[1 0]
|a
이것이개벽이다 /
|c
Kyŏng-jŏn An ; 安耕田.
260
[ ]
|a
대원출판, Sŏul :
|b
Taewŏn Chulp an,
|c
2002.
300
[ ]
|a
2 volumes :
|b
illustrations (some color) ;
|c
23 cm
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[0 0]
|a
Eschatology.
650
[0 0]
|a
Cosmology.
650
[1 7]
|a
Thuyết huyền bí
|x
Bói toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Eschatology
653
[0 ]
|a
Bói toán
653
[0 ]
|a
Thuyết huyền bí
653
[0 ]
|a
Cosmology
700
[0 ]
|a
安耕田.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000086480
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086480
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000086480
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng