TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
平成9年度日本語能力試験

平成9年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解

 凡人社, 1998 ISBN: 4893583948
 東京 : 98 p. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36076
DDC 495.680076
Tác giả TT 日本国際教育協会
Nhan đề 平成9年度日本語能力試験 : 1・2級試験問題と正解 / 日本国際教育協会, 国際交流基金 著・編
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 1998
Mô tả vật lý 98 p. ; 27 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Năng lực Tiếng Nhật-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086737
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136076
0021
00446531
005202103121403
008151120s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893583948
035[ ] |a 1456379754
035[# #] |a 1083172159
039[ ] |a 20241130162224 |b idtocn |c 20210312140318 |d maipt |y 20151120143908 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b HEI
110[ ] |a 日本国際教育協会
245[1 0] |a 平成9年度日本語能力試験 : |b 1・2級試験問題と正解 / |c 日本国際教育協会, 国際交流基金 著・編
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1998
300[ ] |a 98 p. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực Tiếng Nhật |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài kiểm tra
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086737
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086737 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086737
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng