TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
資料日本語史

資料日本語史

 桜楓社, 1991. ISBN: 4273024241
 東京 : 211 p. : ill., facsimiles ; 21 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36080
DDC 952
Tác giả CN 沖森, 卓也
Nhan đề 資料日本語史 / 沖森卓也編 ; [Takuya Okimori].
Thông tin xuất bản 東京 : 桜楓社, 1991.
Mô tả vật lý 211 p. :ill., facsimiles ;21 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Nhật Bản-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-History-Sources.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-歴史-史料
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do History.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136080
0021
00446537
005202006081103
008151121s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4273024241
035[ ] |a 1456391533
035[# #] |a 1083169132
039[ ] |a 20241129141450 |b idtocn |c 20200608110337 |d tult |y 20151121083933 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 952 |b OKI
090[ ] |a 952 |b OKI
100[0 ] |a 沖森, 卓也
245[1 0] |a 資料日本語史 / |c 沖森卓也編 ; [Takuya Okimori].
260[ ] |a 東京 : |b 桜楓社, |c 1991.
300[ ] |a 211 p. : |b ill., facsimiles ; |c 21 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 7] |a Lịch sử |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Japanese language |x History |x Sources.
650[1 0] |a 日本語 |x 歴史 |x 史料
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a History.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086469
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086469 1 Thanh lọc
#1 000086469
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng