TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
技術研修のための日本語 =

技術研修のための日本語 = : Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2

 国際協力サービス, 1984 ISBN: 4893580566
 センタ : 225 p. : ill.; 28 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36083
DDC 495.6824
Tác giả TT Japan international cooperation agency
Nhan đề 技術研修のための日本語 = Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2 / Japan international cooperation agency
Thông tin xuất bản センタ : 国際協力サービス, 1984
Mô tả vật lý 225 p. : ill.;28 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Hội thoại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136083
0021
00446540
005202011261533
008151121s1984 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580566
035[ ] |a 1456386904
035[# #] |a 1083198968
039[ ] |a 20241129103906 |b idtocn |c 20201126153257 |d maipt |y 20151121090251 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b JAP
110[2 ] |a Japan international cooperation agency
245[0 0] |a 技術研修のための日本語 = |b Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2 / |c Japan international cooperation agency
260[ ] |a センタ : |b 国際協力サービス, |c 1984
300[ ] |a 225 p. : |b ill.; |c 28 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Hội thoại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086282
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086282 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086282
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng