TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語テスト問題集 文法編

日本語テスト問題集 文法編

 凡人社, 1992 ISBN: 4893582062
 東京 : 24, 98 p. ; 26 cm Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36090
DDC 495.681
Tác giả CN 友松, 悦子
Nhan đề 日本語テスト問題集 文法編 / 友松悦子 [ほか]著
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 1992
Mô tả vật lý 24, 98 p. ; 26 cm
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087007
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136090
0021
00446548
005202012181650
008151121s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893582062
035[ ] |a 951324466
035[# #] |a 1083198123
039[ ] |a 20241202134455 |b idtocn |c 20201218165029 |d maipt |y 20151121103040 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b TOM
100[0 ] |a 友松, 悦子
245[1 0] |a 日本語テスト問題集 文法編 / |c 友松悦子 [ほか]著
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1992
300[ ] |a 24, 98 p. ; |c 26 cm
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087007
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087007 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087007
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng