THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
030 YSH
ベトナムの事典
石井, 米雄
1999.
ISBN: 4810425509
同朋舎 ; 角川書店 ,
448 p. ; 22 cm.
日本語
Bách khoa thư
ベトナム
Tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36094
DDC
030
Tác giả CN
石井, 米雄
Nhan đề
ベトナムの事典 / 石井米雄監修 ; 桜井由躬雄, 桃木至朗編
Thông tin xuất bản
同朋舎 ; 角川書店 ,1999.
Mô tả vật lý
448 p. ;22 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Việt Nam-
Tiếng Nhật Bản-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
ベトナム-
辞書
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Bách khoa thư
Tác giả(bs) CN
桜井, 由躬雄
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36094
002
1
004
46552
005
202007201447
008
151121s1999 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4810425509
035
[ ]
|a
1456388042
035
[# #]
|a
1083192570
039
[ ]
|a
20241130114338
|b
idtocn
|c
20200720144738
|d
thuvt
|y
20151121104739
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
030
|b
YSH
090
[ ]
|a
030
|b
YSH
100
[0 ]
|a
石井, 米雄
245
[1 0]
|a
ベトナムの事典 /
|c
石井米雄監修 ; 桜井由躬雄, 桃木至朗編
260
[ ]
|a
同朋舎 ; 角川書店 ,
|c
1999.
300
[ ]
|a
448 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Bách khoa thư
|x
Việt Nam
|x
Tiếng Nhật Bản
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
ベトナム
|x
辞書
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư
700
[ ]
|a
桜井, 由躬雄
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0