TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
助動詞 =

助動詞 = : Innovative workbooks in Japanese Auxiliary Verbs

 鴻儒堂 , 1988 ISBN: 4870432080
 荒竹 : 136 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36098
DDC 495.682
Tác giả CN 北川, 千里
Nhan đề 助動詞 = Innovative workbooks in Japanese : Auxiliary Verbs / 北川千里, 井口厚夫.
Thông tin xuất bản 荒竹 :鴻儒堂 ,1988
Mô tả vật lý 136 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Auxiliary Verbs
Thuật ngữ chủ đề 日本語-助動詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Trợ động từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Trợ động từ
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 井口, 厚夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087050
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136098
0021
00446556
005202012021617
008151121s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432080
035[ ] |a 1456385227
035[# #] |a 1083193817
039[ ] |a 20241201143023 |b idtocn |c 20201202161747 |d maipt |y 20151121111015 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.682 |b KIT
100[0 ] |a 北川, 千里
245[1 0] |a 助動詞 = |b Innovative workbooks in Japanese : Auxiliary Verbs / |c 北川千里, 井口厚夫.
260[ ] |a 荒竹 : |b 鴻儒堂 , |c 1988
300[ ] |a 136 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Auxiliary Verbs
650[1 4] |a 日本語 |x 助動詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Trợ động từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Trợ động từ
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
700[0 ] |a 井口, 厚夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087050
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087050 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087050
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng