TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
接続の表現 =

接続の表現 = : Innovative Workbooks in Japanese Connective

 1988 ISBN: 4870432064
 荒竹出版, 144 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36099
DDC 495.681
Tác giả CN 横林, 宙世
Nhan đề 接続の表現 = Innovative Workbooks in Japanese : Connective / 横林宙世, 下村彰子
Thông tin xuất bản 荒竹出版,1988
Mô tả vật lý 144 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Usage
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Connectives
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề 日本語-接続詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ nối-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ nối
Tác giả(bs) CN 下村, 彰子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087083
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136099
0021
00446557
005202012021633
008151121s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432064
035[ ] |a 951323121
035[# #] |a 1083171345
039[ ] |a 20241201155313 |b idtocn |c 20201202163332 |d maipt |y 20151121111512 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b HEN
100[0 ] |a 横林, 宙世
245[1 0] |a 接続の表現 = |b Innovative Workbooks in Japanese : Connective / |c 横林宙世, 下村彰子
260[ ] |a 荒竹出版, |c 1988
300[ ] |a 144 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Usage
650[1 0] |a Japanese language |x Connectives
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 4] |a 日本語 |x 接続詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ nối |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ nối
700[0 ] |a 下村, 彰子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087083
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087083 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087083
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng