TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語テスト問題集

日本語テスト問題集

 凡人社, 1990 ISBN: 4893580205
 東京 : 135p. : ill. ; 26 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36100
DDC 495.68
Tác giả CN 石井, 恵理子
Nhan đề 日本語テスト問題集 / 石井恵理子 [ほか]著
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 1990
Mô tả vật lý 135p. : ill. ; 26 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086994
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136100
0021
00446558
005202103121056
008151121s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580205
035[ ] |a 1456385001
035[# #] |a 1083171532
039[ ] |a 20241202134224 |b idtocn |c 20210312105618 |d maipt |y 20151121111850 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b ISH
100[0 ] |a 石井, 恵理子
245[1 0] |a 日本語テスト問題集 / |c 石井恵理子 [ほか]著
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1990
300[ ] |a 135p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a Japanese language |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086994
890[ ] |a 1 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086994 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086994
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng