THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 YOS
外国人のための助詞
: その教え方と覚え方
茅野, 直子
1986
ISBN: 4838605013
武蔵野書院,
90 p. ; 19 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Nghiên cứu và giảng dạy
Bài giảng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36103
DDC
495.68
Tác giả CN
茅野, 直子
Nhan đề
外国人のための助詞 : その教え方と覚え方 / 茅野直子, 秋元美晴
Thông tin xuất bản
武蔵野書院,1986
Mô tả vật lý
90 p. ; 19 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
助詞
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Bài giảng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Bài giảng.
Tác giả(bs) CN
秋元,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087057
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36103
002
1
004
46561
005
202103121033
008
151121s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4838605013
035
[ ]
|a
951324441
035
[# #]
|a
1083194077
039
[ ]
|a
20241129132757
|b
idtocn
|c
20210312103301
|d
maipt
|y
20151121113026
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
YOS
100
[0 ]
|a
茅野, 直子
245
[1 0]
|a
外国人のための助詞 :
|b
その教え方と覚え方 /
|c
茅野直子, 秋元美晴
260
[ ]
|a
武蔵野書院,
|c
1986
300
[ ]
|a
90 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 4]
|a
日本語
|x
助詞
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Bài giảng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Bài giảng.
700
[0 ]
|a
秋元,
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087057
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087057
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087057
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng