TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国人のための助詞

外国人のための助詞 : その教え方と覚え方

 1986 ISBN: 4838605013
 武蔵野書院, 90 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36103
DDC 495.68
Tác giả CN 茅野, 直子
Nhan đề 外国人のための助詞 : その教え方と覚え方 / 茅野直子, 秋元美晴
Thông tin xuất bản 武蔵野書院,1986
Mô tả vật lý 90 p. ; 19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề 日本語-助詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài giảng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài giảng.
Tác giả(bs) CN 秋元,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087057
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136103
0021
00446561
005202103121033
008151121s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4838605013
035[ ] |a 951324441
035[# #] |a 1083194077
039[ ] |a 20241129132757 |b idtocn |c 20210312103301 |d maipt |y 20151121113026 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b YOS
100[0 ] |a 茅野, 直子
245[1 0] |a 外国人のための助詞 : |b その教え方と覚え方 / |c 茅野直子, 秋元美晴
260[ ] |a 武蔵野書院, |c 1986
300[ ] |a 90 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 4] |a 日本語 |x 助詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài giảng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài giảng.
700[0 ] |a 秋元,
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087057
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087057 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087057
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng