TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
How to read a Japanese newspaper. I. Newspaper terms

How to read a Japanese newspaper. I. Newspaper terms : 外国人のための新聞の見方 読み方.1 (用語編)

 発売元凡人社, 1986 ISBN: 4906336000
 KIT 教材開発グループ : 179 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36106
DDC 495.68
Tác giả TT KIT 教材開発グループ
Nhan đề How to read a Japanese newspaper. I. Newspaper terms : 外国人のための新聞の見方 : 読み方.1 (用語編) / KIT 教材開発グループ
Thông tin xuất bản KIT 教材開発グループ :発売元凡人社,1986
Mô tả vật lý 179 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngôn ngữ báo chí
Từ khóa tự do Từ vựng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000086367, 000086811, 000087000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136106
0021
00446564
005202103121054
008151121s1986 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4906336000
035[ ] |a 1456395095
035[# #] |a 1083196320
039[ ] |a 20241201152721 |b idtocn |c 20210312105359 |d maipt |y 20151121114405 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b HOW
110[2 ] |a KIT 教材開発グループ
245[1 0] |a How to read a Japanese newspaper. I. Newspaper terms : |b 外国人のための新聞の見方 : 読み方.1 (用語編) / |c KIT 教材開発グループ
260[ ] |a KIT 教材開発グループ : |b 発売元凡人社, |c 1986
300[ ] |a 179 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngôn ngữ báo chí
653[0 ] |a Từ vựng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000086367, 000086811, 000087000
890[ ] |a 3 |b 40 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086811 3 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:04-04-2025
#1 000086811
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:04-04-2025
2 000086367 1 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:15-04-2025
#2 000086367
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:15-04-2025
3 000087000 4 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:17-04-2025
#3 000087000
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025