THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 HIS
日本語を書くトレ-ニング
野田, 尚史
ひつじ書房,
2003
ISBN: 4894761777
東京 :
127 p. : ill. ; 21 cm.
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Nghiên cứu
Study and teaching
Bài tập
Giảng dạy
Viết
Writing
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36108
DDC
495.68
Tác giả CN
野田, 尚史
Nhan đề
日本語を書くトレ-ニング / 野田尚史, 1956- 野田尚史, 森口稔著. 森口稔.
Thông tin xuất bản
東京 :ひつじ書房,2003
Mô tả vật lý
127 p. :ill. ;21 cm.
Tùng thư
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Composition and exercises.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Writing.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Bài tập-
Viết-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Bài tập
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Viết
Từ khóa tự do
Writing
Tác giả(bs) CN
森口, 稔
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36108
002
1
004
46566
005
202504011442
008
151121s2003 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4894761777
035
[ ]
|a
951324391
039
[ ]
|a
20250401144415
|b
namth
|c
20241129155654
|d
idtocn
|y
20151121115821
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
HIS
100
[0 ]
|a
野田, 尚史
245
[1 0]
|a
日本語を書くトレ-ニング /
|c
野田尚史, 1956- 野田尚史, 森口稔著. 森口稔.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
ひつじ書房,
|c
2003
300
[ ]
|a
127 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Composition and exercises.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Writing.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Bài tập
|x
Viết
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Bài tập
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Viết
653
[0 ]
|a
Writing
700
[0 ]
|a
森口, 稔
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087065
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087065
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087065
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng