TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
コンテンポラリー日本語. 中級

コンテンポラリー日本語. 中級

 桜楓社, 1990 ISBN: 4273023210
 東京 : 240 p. : ill. ; 26 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36123
DDC 495.684
Tác giả CN 奥村, 訓代
Nhan đề コンテンポラリー日本語. 中級 / 奥村訓代, 松本節子 ; [Okumura Kuniyo, Setsuko Matsumoto].
Thông tin xuất bản 東京 :桜楓社,1990
Mô tả vật lý 240 p. : ill. ; 26 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Readers
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Vocabulary
Tác giả(bs) CN 松本, 節子
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087055
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136123
0021
00446581
005202012181648
008151121s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4273023210
035[ ] |a 1456392282
035[# #] |a 1083197996
039[ ] |a 20241130175149 |b idtocn |c 20201218164802 |d maipt |y 20151121160900 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.684 |b OKU
100[0 ] |a 奥村, 訓代
245[1 0] |a コンテンポラリー日本語. 中級 / |c 奥村訓代, 松本節子 ; [Okumura Kuniyo, Setsuko Matsumoto].
260[ ] |a 東京 : |b 桜楓社, |c 1990
300[ ] |a 240 p. : |b ill. ; |c 26 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Readers
650[1 0] |a Japanese language |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Vocabulary
700[0 ] |a 松本, 節子
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000087055
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087055 1 Thanh lọc
#1 000087055
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng