THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6144 KEN
宮沢賢治全集.
Kenji, Miyazawa.
Chikuma Shobō,
1986.
ISBN: 448002008X
Tōkyō :
632 S.; 14 cm.
日本語
Japanese poetry.
Japanese literature.
Văn học Nhật Bản
Japanese poetry
Japanese literature
Thơ
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36134
DDC
895.6144
Tác giả CN
Kenji, Miyazawa.
Nhan đề
宮沢賢治全集. 7 / Kenji Miyazawa.
Thông tin xuất bản
Tōkyō :Chikuma Shobō,1986.
Mô tả vật lý
632 S.;14 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese poetry.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese literature.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Japanese poetry
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
Japanese literature
Từ khóa tự do
Thơ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36134
002
1
004
46592
005
202004230130
008
151123s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
448002008X
035
[ ]
|a
1456384004
035
[# #]
|a
1083197364
039
[ ]
|a
20241202115553
|b
idtocn
|c
20200423013037
|d
huongnt
|y
20151123101540
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6144
|b
KEN
090
[ ]
|a
895.6144
|b
KEN
100
[0 ]
|a
Kenji, Miyazawa.
245
[1 0]
|a
宮沢賢治全集.
|n
7 /
|c
Kenji Miyazawa.
260
[ ]
|a
Tōkyō :
|b
Chikuma Shobō,
|c
1986.
300
[ ]
|a
632 S.;
|c
14 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[0 0]
|a
Japanese poetry.
650
[0 0]
|a
Japanese literature.
650
[0 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Japanese poetry
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Japanese literature
653
[0 ]
|a
Thơ
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0