TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
宮沢賢治全集.

宮沢賢治全集.

 筑摩書房, 1986 ISBN: 4480020055
 東京 : 485 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36137
DDC 895.61
Tác giả CN 宮沢, 賢治
Nhan đề 宮沢賢治全集. 4 / 宮沢賢治著
Thông tin xuất bản 東京 : 筑摩書房, 1986
Mô tả vật lý 485 p. ;15 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese poetry
Thuật ngữ chủ đề Japanese literature
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-TVĐHHN.-Văn học hiện đại
Từ khóa tự do Japanese poetry
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Japanese literature
Từ khóa tự do Thơ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086409
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136137
0021
00446595
005202103311513
008151123s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4480020055
035[ ] |a 1456384883
035[# #] |a 1083169885
039[ ] |a 20241129135649 |b idtocn |c 20210331151325 |d maipt |y 20151123104554 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b MIY
100[0 ] |a 宮沢, 賢治
245[1 0] |a 宮沢賢治全集. |n 4 / |c 宮沢賢治著
260[ ] |a 東京 : |b 筑摩書房, |c 1986
300[ ] |a 485 p. ; |c 15 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 0] |a Japanese poetry
650[0 0] |a Japanese literature
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ |2 TVĐHHN. |x Văn học hiện đại
653[0 ] |a Japanese poetry
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Japanese literature
653[0 ] |a Thơ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086409
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086409 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086409
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng