TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
宮沢賢治全集

宮沢賢治全集 : 1 (春と修羅・春と修羅補遺・春と修羅 第二集)

 ISBN: 4480020020
 筑摩書房 744 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36145
DDC 895.61
Tác giả CN 宮沢, 賢治
Nhan đề 宮沢賢治全集 : 1 (春と修羅・春と修羅補遺・春と修羅 第二集) / 宮沢 賢治
Thông tin xuất bản 筑摩書房
Mô tả vật lý 744 p. ;15 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese poetry
Thuật ngữ chủ đề Japanese literature
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-TVĐHHN.-Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Japanese poetry
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Japanese literature
Từ khóa tự do Thơ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000085396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136145
0021
00446603
005202012311105
008151123s ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4480020020
035[ ] |a 1456405958
035[# #] |a 1083192080
039[ ] |a 20241130160606 |b idtocn |c 20201231110502 |d maipt |y 20151123141050 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b MIY
100[0 ] |a 宮沢, 賢治
245[1 0] |a 宮沢賢治全集 : |b 1 (春と修羅・春と修羅補遺・春と修羅 第二集) / |c 宮沢 賢治
260[ ] |a 筑摩書房
300[ ] |a 744 p. ; |c 15 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 0] |a Japanese poetry
650[0 0] |a Japanese literature
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ |2 TVĐHHN. |x Văn học thiếu nhi
653[0 ] |a Japanese poetry
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Japanese literature
653[0 ] |a Thơ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000085396
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085396 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000085396
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng