TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
めざせ!貿易実務検定

めざせ!貿易実務検定

 日本能率協会マネジメントセンター, 1999 ISBN: 4820713957
 東京 : 263 p. : 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36158
DDC 382.952
Tác giả TT 日本貿易実務検定協会
Nhan đề めざせ!貿易実務検定 / 日本貿易実務検定協会 編
Thông tin xuất bản 東京 : 日本能率協会マネジメントセンター, 1999
Mô tả vật lý 263 p. : 21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế quốc tế-Thương mại-TVĐHHN.-Nhật Bản
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086374
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136158
0021
00446616
005202011031123
008151124s1999 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4820713957
035[ ] |a 1456391088
035[# #] |a 1083171620
039[ ] |a 20241130163949 |b idtocn |c 20201103112307 |d maipt |y 20151124084708 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 382.952 |b MEZ
110[2 ] |a 日本貿易実務検定協会
245[0 0] |a めざせ!貿易実務検定 / |c 日本貿易実務検定協会 編
260[ ] |a 東京 : |b 日本能率協会マネジメントセンター, |c 1999
300[ ] |a 263 p. : |b 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Kinh tế quốc tế |x Thương mại |2 TVĐHHN. |b Nhật Bản
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086374
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086374 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086374
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng