TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語敎授法を理解する本

日本語敎授法を理解する本 : 解說と演習. 実践編

 バベル・プレス, 1996 ISBN: 4894490021
 東京 : 153 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36161
DDC 495.68
Tác giả CN 三牧, 陽子
Nhan đề 日本語敎授法を理解する本 : 解說と演習. 実践編 / 三牧陽子, 西口光一.
Thông tin xuất bản 東京 :バベル・プレス,1996
Mô tả vật lý 153 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-TVĐHHN-Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136161
0021
00446619
005202503261455
008151124s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4894490021
035[ ] |a 1456390536
035[# #] |a 1083166430
039[ ] |a 20250326145702 |b namth |c 20241129095816 |d idtocn |y 20151124093025 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b MIM
100[0 ] |a 三牧, 陽子
245[1 0] |a 日本語敎授法を理解する本 : |b 解說と演習. 実践編 / |c 三牧陽子, 西口光一.
260[ ] |a 東京 : |b バベル・プレス, |c 1996
300[ ] |a 153 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
504[ ] |a Nihongo kyōshi torēningu manyuaru, 5.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |2 TVĐHHN |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000087066
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087066 1 Thanh lọc
#1 000087066
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng