TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
四大文明. メソポタミア =

四大文明. メソポタミア = : The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia

 日本放送出版協会, 2000 ISBN: 4140805331
 東京 : 254 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36166
DDC 935
Tác giả CN 松本, 健
Nhan đề 四大文明. メソポタミア = The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia / 松本健, NHKスペシャル「四大文明」プロジェクト 編著
Thông tin xuất bản 東京 : 日本放送出版協会, 2000
Mô tả vật lý 254 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề メソポタミア
Thuật ngữ chủ đề Iraq
Thuật ngữ chủ đề Civilization
Thuật ngữ chủ đề Văn minh cổ đại thế giới-Irắc
Từ khóa tự do Văn minh
Từ khóa tự do Văn minh cổ đại
Từ khóa tự do Văn minh thế giới
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136166
0021
00446624
005202104011525
008151124s2000 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4140805331
035[ ] |a 1456402895
035[# #] |a 1083198070
039[ ] |a 20241129092825 |b idtocn |c 20210401152545 |d maipt |y 20151124100013 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 935 |b MAT
100[0 ] |a 松本, 健
245[1 0] |a 四大文明. メソポタミア = |b The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia / |c 松本健, NHKスペシャル「四大文明」プロジェクト 編著
260[ ] |a 東京 : |b 日本放送出版協会, |c 2000
300[ ] |a 254 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[ ] |a メソポタミア
650[0 0] |a Iraq
650[0 0] |a Civilization
650[1 7] |a Văn minh cổ đại thế giới |x Irắc
653[0 ] |a Văn minh
653[0 ] |a Văn minh cổ đại
653[0 ] |a Văn minh thế giới
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087064
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087064 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087064
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng