THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
935 MAT
四大文明. メソポタミア =
: The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia
松本, 健
日本放送出版協会,
2000
ISBN: 4140805331
東京 :
254 p. ; 21 cm.
日本語
メソポタミア
Iraq
Civilization
Văn minh cổ đại thế giới
Văn minh
Văn minh cổ đại
Văn minh thế giới
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36166
DDC
935
Tác giả CN
松本, 健
Nhan đề
四大文明. メソポタミア = The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia / 松本健, NHKスペシャル「四大文明」プロジェクト 編著
Thông tin xuất bản
東京 : 日本放送出版協会, 2000
Mô tả vật lý
254 p. ;21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
メソポタミア
Thuật ngữ chủ đề
Iraq
Thuật ngữ chủ đề
Civilization
Thuật ngữ chủ đề
Văn minh cổ đại thế giới-
Irắc
Từ khóa tự do
Văn minh
Từ khóa tự do
Văn minh cổ đại
Từ khóa tự do
Văn minh thế giới
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36166
002
1
004
46624
005
202104011525
008
151124s2000 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4140805331
035
[ ]
|a
1456402895
035
[# #]
|a
1083198070
039
[ ]
|a
20241129092825
|b
idtocn
|c
20210401152545
|d
maipt
|y
20151124100013
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
935
|b
MAT
100
[0 ]
|a
松本, 健
245
[1 0]
|a
四大文明. メソポタミア =
|b
The four great ancient civilizations of the world Mesopotamia /
|c
松本健, NHKスペシャル「四大文明」プロジェクト 編著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
日本放送出版協会,
|c
2000
300
[ ]
|a
254 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[ ]
|a
メソポタミア
650
[0 0]
|a
Iraq
650
[0 0]
|a
Civilization
650
[1 7]
|a
Văn minh cổ đại thế giới
|x
Irắc
653
[0 ]
|a
Văn minh
653
[0 ]
|a
Văn minh cổ đại
653
[0 ]
|a
Văn minh thế giới
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087064
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087064
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087064
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng