THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 MAO
サービス日本語. ホテルスタッフ編 =
: Japanese for hotel staff
岡部麻美子
発売凡人社,
2003.
ISBN: 4943950302
JALアカデミー :
126 p. ; 21 cm.
English
Japanese language
Tiếng Nhật chuyên ngành
Khách sạn
Tiếng Nhật Bản
Quản trị kinh doanh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36168
DDC
495.68
Tác giả CN
岡部麻美子
Nhan đề
サービス日本語. ホテルスタッフ編 = Japanese for hotel staff / 岡部麻美子, 鎮目怜子, 向井あけみ.
Thông tin xuất bản
JALアカデミー :発売凡人社,2003.
Mô tả vật lý
126 p. ; 21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Business Japanese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật chuyên ngành-
Quản trị kinh doanh-
Khách sạn-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khách sạn
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật chuyên ngành
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN
向井あけみ
Tác giả(bs) CN
鎮目怜子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36168
002
1
004
46626
005
202006171601
008
151124s2003 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4943950302
035
[ ]
|a
1456362387
035
[# #]
|a
1083185247
039
[ ]
|a
20241125211828
|b
idtocn
|c
20200617160159
|d
thuvt
|y
20151124103501
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
MAO
090
[ ]
|a
495.68
|b
MAO
100
[0 ]
|a
岡部麻美子
245
[1 0]
|a
サービス日本語. ホテルスタッフ編 =
|b
Japanese for hotel staff /
|c
岡部麻美子, 鎮目怜子, 向井あけみ.
260
[ ]
|a
JALアカデミー :
|b
発売凡人社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
126 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Business Japanese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật chuyên ngành
|x
Quản trị kinh doanh
|x
Khách sạn
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khách sạn
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Quản trị kinh doanh
700
[0 ]
|a
向井あけみ
700
[0 ]
|a
鎮目怜子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086276
890
[ ]
|a
1
|b
40
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086276
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086276
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng