TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nhật - Việt

Từ điển Nhật - Việt

 Nxb. Trẻ, 1993
 Tp.Hồ Chí Minh : 923 tr. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36192
DDC 495.63
Nhan đề Từ điển Nhật - Việt / Bích Phượng,...
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1993
Mô tả vật lý 923 tr. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Bích Phượng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136192
0021
00446651
005202103111004
008151125s1993 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398927
035[# #] |a 1083166458
039[ ] |a 20241202154056 |b idtocn |c 20210311100456 |d maipt |y 20151125135603 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.63 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển Nhật - Việt / |c Bích Phượng,...
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 1993
300[ ] |a 923 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Bích Phượng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086474
890[ ] |a 1 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086474 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086474
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng