THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 GIJ
技術研修のための日本語 工業技術分野 =
: Japanese for specific fields technology
国際協力サービス・センター,
1986
ISBN: 4893581724
東京 :
xi, 186 p. : ill. ; 28 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật Bản cho người nước ngoài
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36194
DDC
495.6824
Tác giả TT
国際協力事業団編
Nhan đề
技術研修のための日本語 : 工業技術分野 = Japanese for specific fields : technology / 国際協力事業団編
Thông tin xuất bản
東京 : 国際協力サービス・センター, 1986
Mô tả vật lý
xi, 186 p. : ill. ; 28 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản cho người nước ngoài
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086375
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36194
002
1
004
46653
005
202103290916
008
151125s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893581724
035
[ ]
|a
1456379756
035
[# #]
|a
1083167778
039
[ ]
|a
20241130171642
|b
idtocn
|c
20210329091600
|d
maipt
|y
20151125140316
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
GIJ
110
[0 ]
|a
国際協力事業団編
245
[0 0]
|a
技術研修のための日本語 : 工業技術分野 =
|b
Japanese for specific fields : technology /
|c
国際協力事業団編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
国際協力サービス・センター,
|c
1986
300
[ ]
|a
xi, 186 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản cho người nước ngoài
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086375
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086375
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086375
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng