TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
技術研修のための日本語 工業技術分野 =

技術研修のための日本語 工業技術分野 = : Japanese for specific fields technology

 国際協力サービス・センター, 1986 ISBN: 4893581724
 東京 : xi, 186 p. : ill. ; 28 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36194
DDC 495.6824
Tác giả TT 国際協力事業団編
Nhan đề 技術研修のための日本語 : 工業技術分野 = Japanese for specific fields : technology / 国際協力事業団編
Thông tin xuất bản 東京 : 国際協力サービス・センター, 1986
Mô tả vật lý xi, 186 p. : ill. ; 28 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản cho người nước ngoài
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086375
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136194
0021
00446653
005202103290916
008151125s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581724
035[ ] |a 1456379756
035[# #] |a 1083167778
039[ ] |a 20241130171642 |b idtocn |c 20210329091600 |d maipt |y 20151125140316 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b GIJ
110[0 ] |a 国際協力事業団編
245[0 0] |a 技術研修のための日本語 : 工業技術分野 = |b Japanese for specific fields : technology / |c 国際協力事業団編
260[ ] |a 東京 : |b 国際協力サービス・センター, |c 1986
300[ ] |a xi, 186 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản cho người nước ngoài
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086375
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086375 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086375
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng