TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
語彙教育

語彙教育 : その内容と方法.

 有限会社むぎ書房, 1993
 東京 : 256 p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36249
DDC 495.681
Tác giả TT 教科研東京国語部会・言語教育研究サークル.
Nhan đề dịch Giáo trình từ mới: Nội dung và phương pháp.
Nhan đề 語彙教育 : その内容と方法. / 教科研東京国語部会・言語教育研究サークル
Thông tin xuất bản 東京 :有限会社むぎ書房,1993
Mô tả vật lý 256 p. ;30 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-語彙-教科書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do 国語科
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 教科書
Từ khóa tự do 語彙
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086846
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136249
0021
00446708
005202106251459
008151125s1993 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456374986
035[# #] |a 1083167636
039[ ] |a 20241129092956 |b idtocn |c 20210625145902 |d tult |y 20151125161111 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b GOI
110[2 ] |a 教科研東京国語部会・言語教育研究サークル.
242[ ] |a Giáo trình từ mới: Nội dung và phương pháp. |y vie
245[1 0] |a 語彙教育 : |b その内容と方法. / |c 教科研東京国語部会・言語教育研究サークル
260[ ] |a 東京 : |b 有限会社むぎ書房, |c 1993
300[ ] |a 256 p. ; |c 30 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 語彙 |v 教科書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[ ] |a 国語科
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 教科書
653[0 ] |a 語彙
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086846
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086846 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086846
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng