TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
基本文型動詞・形容詞

基本文型動詞・形容詞

 大阪外国語大学留学生別科 , 1990
 日本 : 86 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36250
DDC 495.682
Tác giả TT 大阪外国語大学留学生別科.
Nhan đề dịch Động từ, tính từ cơ bản trong câu (bao gồm ví dụ)
Nhan đề 基本文型動詞・形容詞 /
Thông tin xuất bản 日本 :大阪外国語大学留学生別科 ,1990
Mô tả vật lý 86 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法-動詞-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法-形容詞-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Động từ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Tính từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do Tính từ
Từ khóa tự do 動詞
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 形容詞
Từ khóa tự do Động từ
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086816
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136250
0021
00446709
005202012021621
008151125s1990 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456372781
035[# #] |a 1083184004
039[ ] |a 20241201181618 |b idtocn |c 20201202162108 |d maipt |y 20151125164403 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.682 |b KIH
110[2 ] |a 大阪外国語大学留学生別科.
242[ ] |a Động từ, tính từ cơ bản trong câu (bao gồm ví dụ) |y vie
245[1 0] |a 基本文型動詞・形容詞 /
260[ ] |a 日本 : |b 大阪外国語大学留学生別科 , |c 1990
300[ ] |a 86 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法 |x 動詞 |2 TVĐHHN.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法 |x 形容詞 |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Động từ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Tính từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a Tính từ
653[0 ] |a 動詞
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 形容詞
653[0 ] |a Động từ
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086816
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086816 1 Thanh lọc
#1 000086816
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng