THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683 ONU
楽しく聞こう.
大沼, 淳
文化外国語専門学校 ,
1992
日本 :
53 p. ; 26 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Kĩ năng nghe
聴解
Nghe hiểu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36251
DDC
495.683
Tác giả CN
大沼, 淳
Nhan đề
楽しく聞こう. II・文化初級日本語聴解教材 / 大沼 淳
Thông tin xuất bản
日本 :文化外国語専門学校 ,1992
Mô tả vật lý
53 p. ;26 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Kĩ năng nghe-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
聴解
Từ khóa tự do
Nghe hiểu
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36251
002
1
004
46710
005
202103301030
008
151126s1992 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394291
035
[# #]
|a
1083170310
039
[ ]
|a
20241130173701
|b
idtocn
|c
20210330103020
|d
maipt
|y
20151126090717
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
ONU
100
[0 ]
|a
大沼, 淳
245
[1 0]
|a
楽しく聞こう.
|n
II・文化初級日本語聴解教材 /
|c
大沼 淳
260
[ ]
|a
日本 :
|b
文化外国語専門学校 ,
|c
1992
300
[ ]
|a
53 p. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kĩ năng nghe
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
聴解
653
[0 ]
|a
Nghe hiểu
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086813
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086813
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086813
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng