TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
楽しく聞こう.

楽しく聞こう.

 文化外国語専門学校 , 1992
 日本 : 53 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36251
DDC 495.683
Tác giả CN 大沼, 淳
Nhan đề 楽しく聞こう. II・文化初級日本語聴解教材 / 大沼 淳
Thông tin xuất bản 日本 :文化外国語専門学校 ,1992
Mô tả vật lý 53 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do 聴解
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136251
0021
00446710
005202103301030
008151126s1992 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456394291
035[# #] |a 1083170310
039[ ] |a 20241130173701 |b idtocn |c 20210330103020 |d maipt |y 20151126090717 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b ONU
100[0 ] |a 大沼, 淳
245[1 0] |a 楽しく聞こう. |n II・文化初級日本語聴解教材 / |c 大沼 淳
260[ ] |a 日本 : |b 文化外国語専門学校 , |c 1992
300[ ] |a 53 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a 聴解
653[0 ] |a Nghe hiểu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086813
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086813 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086813
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng