THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 NIH
日本語能力試験. 1・2 級試験問題と正解 =
: The 1998 Japanese language proficency test Level 1 and 2 questions and corect answers.
日本国際教育協会国際交流基金,
1999
ISBN: 4893584235
日本 :
98p. ; ill. ; 28 cm +
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Bài thi
Năng lực
能力
テスト
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
36265
DDC
495.680076
Tác giả TT
日本国際教育協会 国際交流基金
Nhan đề
日本語能力試験. 1・2 : 級試験問題と正解 = The 1998 Japanese language proficency test : Level 1 and 2 questions and corect answers.
Thông tin xuất bản
日本 :日本国際教育協会国際交流基金,1999
Mô tả vật lý
98p. ; ill. ;28 cm +
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
テスト-
能力-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
テスト
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Bài kiểm tra-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Bài thi-
Năng lực tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Bài thi
Từ khóa tự do
Năng lực
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
能力
Từ khóa tự do
テスト
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086487
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36265
002
1
004
46724
005
202103121622
008
151126s1999 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893584235
035
[ ]
|a
1456377375
035
[# #]
|a
1083193102
039
[ ]
|a
20241129135631
|b
idtocn
|c
20210312162226
|d
maipt
|y
20151126111500
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
NIH
110
[2 ]
|a
日本国際教育協会 国際交流基金
245
[0 0]
|a
日本語能力試験. 1・2 : 級試験問題と正解 =
|b
The 1998 Japanese language proficency test : Level 1 and 2 questions and corect answers.
260
[ ]
|a
日本 :
|b
日本国際教育協会国際交流基金,
|c
1999
300
[ ]
|a
98p. ;
|c
28 cm +
|e
Kèm 1 cassettle. :
|b
ill. ;
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Examinations, questions, etc.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
テスト
|x
能力
|2
TVĐHHN.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
テスト
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Bài kiểm tra
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Bài thi
|x
Năng lực tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Bài thi
653
[0 ]
|a
Năng lực
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
能力
653
[0 ]
|a
テスト
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086487
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086483
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086487
2
Thanh lọc
#1
000086487
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000086483
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000086483
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng