TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験. 1・2 級試験問題と正解 =

日本語能力試験. 1・2 級試験問題と正解 = : The 1998 Japanese language proficency test Level 1 and 2 questions and corect answers.

 日本国際教育協会国際交流基金, 1999 ISBN: 4893584235
 日本 : 98p. ; ill. ; 28 cm + 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36265
DDC 495.680076
Tác giả TT 日本国際教育協会 国際交流基金
Nhan đề 日本語能力試験. 1・2 : 級試験問題と正解 = The 1998 Japanese language proficency test : Level 1 and 2 questions and corect answers.
Thông tin xuất bản 日本 :日本国際教育協会国際交流基金,1999
Mô tả vật lý 98p. ; ill. ;28 cm +
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-テスト-能力-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-テスト
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài thi-Năng lực tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài thi
Từ khóa tự do Năng lực
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 能力
Từ khóa tự do テスト
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086487
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136265
0021
00446724
005202103121622
008151126s1999 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893584235
035[ ] |a 1456377375
035[# #] |a 1083193102
039[ ] |a 20241129135631 |b idtocn |c 20210312162226 |d maipt |y 20151126111500 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
110[2 ] |a 日本国際教育協会 国際交流基金
245[0 0] |a 日本語能力試験. 1・2 : 級試験問題と正解 = |b The 1998 Japanese language proficency test : Level 1 and 2 questions and corect answers.
260[ ] |a 日本 : |b 日本国際教育協会国際交流基金, |c 1999
300[ ] |a 98p. ; |c 28 cm + |e Kèm 1 cassettle. : |b ill. ;
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Examinations, questions, etc.
650[1 4] |a 日本語 |x テスト |x 能力 |2 TVĐHHN.
650[1 4] |a 日本語 |x テスト
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài thi |x Năng lực tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài thi
653[0 ] |a Năng lực
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 能力
653[0 ] |a テスト
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086487
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086483
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086487 2 Thanh lọc
#1 000086487
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000086483 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086483
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng