TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
統計よもやま話の本

統計よもやま話の本 : 絵で見る暮らしのデータバンク

 大蔵省印刷局, 1988 ISBN: 4172940005
 東京 : 189 tr. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36275
DDC 016.30952
Tác giả TT 大蔵省印刷局 編.
Nhan đề 統計よもやま話の本 / 絵で見る暮らしのデータバンク 大蔵省印刷局編. :
Thông tin xuất bản 東京 :大蔵省印刷局,1988
Mô tả vật lý 189 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social indicators
Thuật ngữ chủ đề 世論調査
Thuật ngữ chủ đề Social indicators-Japan
Từ khóa tự do Khảo sát
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Chỉ số xã hội
Từ khóa tự do 世論調査
Từ khóa tự do 日本人
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136275
0021
00446734
005202504011432
008151127s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4172940005
020[ ] |a 9784172940005
035[ ] |a 1456405814
039[ ] |a 20250401143229 |b namth |c 20241130090830 |d idtocn |y 20151127112326 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 016.30952 |b OKU
110[2 ] |a 大蔵省印刷局 編.
245[0 0] |a 統計よもやま話の本 / |c 大蔵省印刷局編. : |b 絵で見る暮らしのデータバンク
260[ ] |a 東京 : |b 大蔵省印刷局, |c 1988
300[ ] |a 189 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Social indicators
650[0 4] |a 世論調査
650[1 0] |a Social indicators |z Japan
653[0 ] |a Khảo sát
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Chỉ số xã hội
653[0 ] |a 世論調査
653[0 ] |a 日本人
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086389
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086389 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086389
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng