THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
016.30952 OKU
統計よもやま話の本
: 絵で見る暮らしのデータバンク
大蔵省印刷局,
1988
ISBN: 4172940005
東京 :
189 tr. ; 21 cm.
日本語
Social indicators
世論調査
Khảo sát
Nhật Bản
Chỉ số xã hội
日本人
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36275
DDC
016.30952
Tác giả TT
大蔵省印刷局 編.
Nhan đề
統計よもやま話の本 / 絵で見る暮らしのデータバンク 大蔵省印刷局編. :
Thông tin xuất bản
東京 :大蔵省印刷局,1988
Mô tả vật lý
189 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social indicators
Thuật ngữ chủ đề
世論調査
Thuật ngữ chủ đề
Social indicators-
Japan
Từ khóa tự do
Khảo sát
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Chỉ số xã hội
Từ khóa tự do
世論調査
Từ khóa tự do
日本人
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36275
002
1
004
46734
005
202504011432
008
151127s1988 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4172940005
020
[ ]
|a
9784172940005
035
[ ]
|a
1456405814
039
[ ]
|a
20250401143229
|b
namth
|c
20241130090830
|d
idtocn
|y
20151127112326
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
016.30952
|b
OKU
110
[2 ]
|a
大蔵省印刷局 編.
245
[0 0]
|a
統計よもやま話の本 /
|c
大蔵省印刷局編. :
|b
絵で見る暮らしのデータバンク
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
1988
300
[ ]
|a
189 tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Social indicators
650
[0 4]
|a
世論調査
650
[1 0]
|a
Social indicators
|z
Japan
653
[0 ]
|a
Khảo sát
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Chỉ số xã hội
653
[0 ]
|a
世論調査
653
[0 ]
|a
日本人
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086389
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086389
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086389
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng