TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt

Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt

 Nxb. Văn hóa, 1996.
 Hà Nội : 164 tr. ; 16 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36276
DDC 495.63
Tác giả CN Trương, Trí Hà.
Nhan đề Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt / Trương Trí Hà.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Văn hóa,1996.
Mô tả vật lý 164 tr. ;16 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Cẩm nang-Từ-Thông dụng-Tiếng Nhật-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Từ.
Từ khóa tự do Cẩm nang.
Từ khóa tự do Thông dụng.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086863
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136276
0021
00446735
005202503281458
008151127s1996 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456381246
035[# #] |a 41917970
039[ ] |a 20250328145852 |b namth |c 20241129152406 |d idtocn |y 20151127142013 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.63 |b TRH
090[ ] |a 495.63 |b TRH
100[0 ] |a Trương, Trí Hà.
245[1 0] |a Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt / |c Trương Trí Hà.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Văn hóa, |c 1996.
300[ ] |a 164 tr. ; |c 16 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Cẩm nang |x Từ |x Thông dụng |x Tiếng Nhật |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Từ.
653[0 ] |a Cẩm nang.
653[0 ] |a Thông dụng.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086863
890[ ] |a 1 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086863 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086863
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng