THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TRH
Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt
Trương, Trí Hà.
Nxb. Văn hóa,
1996.
Hà Nội :
164 tr. ; 16 cm.
日本語
Cẩm nang
Tiếng Nhật.
Từ.
Cẩm nang.
Thông dụng.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36276
DDC
495.63
Tác giả CN
Trương, Trí Hà.
Nhan đề
Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt / Trương Trí Hà.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Văn hóa,1996.
Mô tả vật lý
164 tr. ;16 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Cẩm nang-
Từ-
Thông dụng-
Tiếng Nhật-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Từ.
Từ khóa tự do
Cẩm nang.
Từ khóa tự do
Thông dụng.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086863
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36276
002
1
004
46735
005
202503281458
008
151127s1996 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381246
035
[# #]
|a
41917970
039
[ ]
|a
20250328145852
|b
namth
|c
20241129152406
|d
idtocn
|y
20151127142013
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TRH
090
[ ]
|a
495.63
|b
TRH
100
[0 ]
|a
Trương, Trí Hà.
245
[1 0]
|a
Cẩm nang những từ thường dùng Việt - Nhật, Nhật - Việt /
|c
Trương Trí Hà.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Văn hóa,
|c
1996.
300
[ ]
|a
164 tr. ;
|c
16 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 7]
|a
Cẩm nang
|x
Từ
|x
Thông dụng
|x
Tiếng Nhật
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Từ.
653
[0 ]
|a
Cẩm nang.
653
[0 ]
|a
Thông dụng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086863
890
[ ]
|a
1
|b
32
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086863
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086863
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng