THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 GIJ
技術研修のための日本語 教師用手引き =
: Japanese, an integrated conversational approach Teachers Manual
国際協力サービスセンター,
1986
ISBN: 489358071X
東京 :
287 p. ; 21 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Dành cho người nước ngoài
Tiếng Anh
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36291
DDC
495.68
Tác giả TT
Japan International Cooperation Agency
Nhan đề
技術研修のための日本語 : 教師用手引き = Japanese, an integrated conversational approach: Teachers Manual / Japan International Cooperation Agency
Thông tin xuất bản
東京 :国際協力サービスセンター, 1986
Mô tả vật lý
287 p. ;21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
英語-
外国人-
教科書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Hội thoại-
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Hội thoại
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36291
002
1
004
46750
005
202011171542
008
151130s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
489358071X
035
[ ]
|a
1456380395
035
[# #]
|a
1083173022
039
[ ]
|a
20241202163226
|b
idtocn
|c
20201117154225
|d
maipt
|y
20151130100334
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
GIJ
110
[2 ]
|a
Japan International Cooperation Agency
245
[1 0]
|a
技術研修のための日本語 : 教師用手引き =
|b
Japanese, an integrated conversational approach: Teachers Manual /
|c
Japan International Cooperation Agency
260
[ ]
|a
東京 :
|b
国際協力サービスセンター,
|c
1986
300
[ ]
|a
287 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English
650
[1 4]
|a
日本語
|x
英語
|x
外国人
|v
教科書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Hội thoại
|x
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Dành cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Hội thoại
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000087073
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087073
1
Thanh lọc
#1
000087073
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng