TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
技術研修のための日本語 教師用手引き =

技術研修のための日本語 教師用手引き = : Japanese, an integrated conversational approach Teachers Manual

 国際協力サービスセンター, 1986 ISBN: 489358071X
 東京 : 287 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36291
DDC 495.68
Tác giả TT Japan International Cooperation Agency
Nhan đề 技術研修のための日本語 : 教師用手引き = Japanese, an integrated conversational approach: Teachers Manual / Japan International Cooperation Agency
Thông tin xuất bản 東京 :国際協力サービスセンター, 1986
Mô tả vật lý 287 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English
Thuật ngữ chủ đề 日本語-英語-外国人-教科書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Hội thoại
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136291
0021
00446750
005202011171542
008151130s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 489358071X
035[ ] |a 1456380395
035[# #] |a 1083173022
039[ ] |a 20241202163226 |b idtocn |c 20201117154225 |d maipt |y 20151130100334 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b GIJ
110[2 ] |a Japan International Cooperation Agency
245[1 0] |a 技術研修のための日本語 : 教師用手引き = |b Japanese, an integrated conversational approach: Teachers Manual / |c Japan International Cooperation Agency
260[ ] |a 東京 : |b 国際協力サービスセンター, |c 1986
300[ ] |a 287 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English
650[1 4] |a 日本語 |x 英語 |x 外国人 |v 教科書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Hội thoại
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000087073
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087073 1 Thanh lọc
#1 000087073
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng