TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語学力試験問題集

日本語学力試験問題集

 日本 : 86 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36377
DDC 495.60076
Nhan đề 日本語学力試験問題集 / 早稲田大学
Thông tin xuất bản 日本 :
Mô tả vật lý 86 p. ; 18 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề 日本語-テスト-容量
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài kiểm tra-Năng lực ngoại ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do テスト
Từ khóa tự do 容量
Từ khóa tự do Năng lực ngoại ngữ
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086777
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136377
0021
00446836
005202103100832
008151210s ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398928
035[# #] |a 1083197526
039[ ] |a 20241130163732 |b idtocn |c 20210310083242 |d maipt |y 20151210151314 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.60076 |b NIH
245[0 0] |a 日本語学力試験問題集 / |c 早稲田大学
260[ ] |a 日本 :
300[ ] |a 86 p. ; |c 18 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 4] |a 日本語 |x テスト |x 容量
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài kiểm tra |x Năng lực ngoại ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a テスト
653[0 ] |a 容量
653[0 ] |a Năng lực ngoại ngữ
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086777
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086777 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086777
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng