TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
講座 正しい日本語

講座 正しい日本語

 明治書院, [1970-1971]
 東京 : 19 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36382
DDC 495.65
Tác giả CN 森岡,健二
Nhan đề 講座 正しい日本語 / 森岡健二, 永野賢, 宮地裕編
Thông tin xuất bản 東京 : 明治書院, [1970-1971]
Mô tả vật lý 19 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN 宮地裕
Tác giả(bs) CN 永野賢
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086404
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136382
0021
00446841
005202103111342
008151211s1970 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456379884
035[# #] |a 1083172276
039[ ] |a 20241202133726 |b idtocn |c 20210311134202 |d maipt |y 20151211151023 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b MOR
100[0 ] |a 森岡,健二
245[1 0] |a 講座 正しい日本語 / |c 森岡健二, 永野賢, 宮地裕編
260[ ] |a 東京 : |b 明治書院, |c [1970-1971]
300[ ] |c 19 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
700[0 ] |a 宮地裕
700[0 ] |a 永野賢
774[ ] |h 313 p :
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086404
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086404 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086404
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng