TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
正しい日本語

正しい日本語

 新潮社, 1977
 東京 : 394 p. ; 16 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36393
DDC 495.68
Tác giả CN 森岡,健二
Nhan đề 正しい日本語 / 森岡健二 ,泳野賢, 宮地裕
Thông tin xuất bản 東京 : 新潮社, 1977
Mô tả vật lý 394 p. ; 16 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giao tiếp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giao tiếp
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000086398, 000086441
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136393
0021
00446852
005202103121111
008151212s1977 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456396637
035[ ] |a 1456396637
035[# #] |a 1083187335
039[ ] |a 20241129093938 |b idtocn |c 20241129093627 |d idtocn |y 20151212145824 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b MOR
100[0 ] |a 森岡,健二
245[1 0] |a 正しい日本語 / |c 森岡健二 ,泳野賢, 宮地裕
260[ ] |a 東京 : |b 新潮社, |c 1977
300[ ] |a 394 p. ; |c 16 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giao tiếp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giao tiếp
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000086398, 000086441
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086439
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086441 3 Thanh lọc
#1 000086441
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000086439 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086439
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086398 1 Thanh lọc
#3 000086398
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng