TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge proficiency examination practice 5

Cambridge proficiency examination practice 5

 Cambridge University Press, 1995.
 Cambridge : 80 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36455
DDC 428.24
Tác giả TT University of Cambridge.
Nhan đề Cambridge proficiency examination practice 5 / University of Cambridge Local Examinations Syndicate.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1995.
Mô tả vật lý 80 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Listening.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Học tập-Luyện nghe hiểu
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Comprehension.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do Examinations, questions, etc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Luyện nghe hiểu.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Listening.
Từ khóa tự do Comprehension.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Học tập.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136455
0021
00446915
005201902231024
008151226s1995 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456363119
039[ ] |a 20241209001936 |b idtocn |c 20190223102442 |d anhpt |y 20151226143930 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b CAM
090[ ] |a 428.24 |b CAM
110[ ] |a University of Cambridge.
245[0 0] |a Cambridge proficiency examination practice 5 / |c University of Cambridge Local Examinations Syndicate.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1995.
300[ ] |a 80 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Listening.
650[0 4] |a Giảng dạy |x Học tập |x Luyện nghe hiểu
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions, etc.
650[1 0] |a English language |x Comprehension.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |v Foreign speakers.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi.
653[0 ] |a Examinations, questions, etc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Luyện nghe hiểu.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Listening.
653[0 ] |a Comprehension.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Học tập.
653[0 ] |a Giảng dạy.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0