TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt cho người nước ngoài =

Tiếng Việt cho người nước ngoài = : Vietnamese for foreigners Sách kèm theo 2 băng cassette

 Văn hoá Thông tin, 2000.
 Hà Nội : 464 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3646
DDC 495.9228
Tác giả CN Nguyễn, Anh Quế.
Nhan đề Tiếng Việt cho người nước ngoài = Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette / Nguyễn Anh Quế.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Văn hoá Thông tin, 2000.
Mô tả vật lý 464 tr. ;21 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Việt cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(7): 000002387-92, 000102530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013646
0021
0043777
005202006251541
008040227s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1183226202
035[# #] |a 49864454
039[ ] |a 20241201164253 |b idtocn |c 20200625154135 |d tult |y 20040227000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Anh Quế.
245[1 0] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài = |b Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette / |c Nguyễn Anh Quế.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2000.
300[ ] |a 464 tr. ; |c 21 cm.
653[0 ] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (7): 000002387-92, 000102530
890[ ] |a 7 |b 158 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102530 7 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000102530
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002392 6 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002392
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000002391 5 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000002391
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000002390 4 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000002390
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000002389 3 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000002389
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000002388 2 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000002388
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7 000002387 1 TK_Tiếng Việt-VN
#7 000002387
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng