THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 KAS
ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ
加島,祥造
株式会社三天書房,
1981
東京 :
253 p. ; 19 cm.
日本語
Japanese
Tiếng Nhật
Từ ngoại lai
Foreign language
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36474
DDC
495.681
Tác giả CN
加島,祥造
Nhan đề
ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ / 加島祥造.
Thông tin xuất bản
東京 : 株式会社三天書房,1981
Mô tả vật lý
253 p. ; 19 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese-
foreign language.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ ngoại lai-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ ngoại lai
Từ khóa tự do
Foreign language
Từ khóa tự do
Japanese
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086502
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36474
002
1
004
46934
005
202012021045
008
151228s1981 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374114
035
[# #]
|a
1083197915
039
[ ]
|a
20241129093425
|b
idtocn
|c
20201202104513
|d
maipt
|y
20151228111136
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
KAS
100
[0 ]
|a
加島,祥造
245
[1 0]
|a
ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ /
|c
加島祥造.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
株式会社三天書房,
|c
1981
300
[ ]
|a
253 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese
|x
foreign language.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ ngoại lai
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ ngoại lai
653
[0 ]
|a
Foreign language
653
[0 ]
|a
Japanese
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086502
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086502
1
Thanh lọc
#1
000086502
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng