TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナム語基本単語 2000

ベトナム語基本単語 2000

 大阪外語大学教授, 1994
 東京 : 239 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36475
DDC 495.922
Tác giả CN Tomita, Kenji
Nhan đề ベトナム語基本単語 2000 / 富田憲次.
Thông tin xuất bản 東京 : 大阪外語大学教授,1994
Mô tả vật lý 239 p. ; 18 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Trình độ cơ bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trình độ cơ bản
Từ khóa tự do Dành cho người Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136475
0021
00446935
005202103301439
008151228s1994 ja| vie
0091 0
035[ ] |a 1456399361
035[# #] |a 1083196444
039[ ] |a 20241130162449 |b idtocn |c 20210330143916 |d maipt |y 20151228152851 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.922 |b TOM
100[0 ] |a Tomita, Kenji
245[1 0] |a ベトナム語基本単語 2000 / |c 富田憲次.
260[ ] |a 東京 : |b 大阪外語大学教授, |c 1994
300[ ] |a 239 p. ; |c 18 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Trình độ cơ bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trình độ cơ bản
653[0 ] |a Dành cho người Nhật
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086320
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086320 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086320
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng