TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中級日本語 文型例文集

中級日本語 文型例文集

 [?], 1994
 東京 : 267 p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36482
DDC 495.6824
Tác giả TT 東京外国語大学留学生日本語教育センター.
Nhan đề 中級日本語 文型例文集
Thông tin xuất bản 東京 :[?],1994
Mô tả vật lý 267 p. ;30 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-単語-例文
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Mẫu câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do 単語
Từ khóa tự do 例文
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086841
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136482
0021
00446942
005202012101120
008151230s1994 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456377964
035[# #] |a 1083195484
039[ ] |a 20241201163734 |b idtocn |c 20201210112031 |d maipt |y 20151230095530 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b CHU
110[2 ] |a 東京外国語大学留学生日本語教育センター.
245[0 0] |a 中級日本語 文型例文集
260[ ] |a 東京 : |b [?], |c 1994
300[ ] |a 267 p. ; |c 30 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 単語 |x 例文
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Mẫu câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a 単語
653[0 ] |a 例文
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086841
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086841 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086841
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng