TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文化中級日本語 I

文化中級日本語 I

 文化外国語専門学校, 2004
 東京 : 236 p. : ill. (some color), charts ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36491
DDC 495.6824
Tác giả TT [文化外国語専門学校編]
Nhan đề 文化中級日本語 I
Thông tin xuất bản 東京 :文化外国語専門学校,2004
Mô tả vật lý 236 p. :ill. (some color), charts ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-会話-フレーズブック-外国人
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Cụm từ
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do 会話
Từ khóa tự do 外国人
Từ khóa tự do Hội thoại
Từ khóa tự do フレーズブック
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000086360, 000086579
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136491
0021
00446951
005202012041553
008151231s2004 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456404059
035[# #] |a 1083192283
039[ ] |a 20241129093535 |b idtocn |c 20201204155341 |d maipt |y 20151231094448 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b BUN
110[2 ] |a [文化外国語専門学校編]
245[0 0] |a 文化中級日本語 I
260[ ] |a 東京 : |b 文化外国語専門学校, |c 2004
300[ ] |a 236 p. : |b ill. (some color), charts ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 会話 |x フレーズブック |x 外国人
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Cụm từ
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a 会話
653[0 ] |a 外国人
653[0 ] |a Hội thoại
653[0 ] |a フレーズブック
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000086360, 000086579
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086579 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086579
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086360 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086360
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng