TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文化初級日本語

文化初級日本語

 文化外國語專門学校, 1990
 東京 : 2 volumes : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36492
DDC 495.6824
Tác giả TT 文化外國語專門学校編
Nhan đề 文化初級日本語
Thông tin xuất bản 東京 :文化外國語專門学校, 1990
Mô tả vật lý 2 volumes :ill. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法-運動
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do 運動
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086359
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136492
0021
00446952
005202012041544
008151231s1990 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456380396
035[# #] |a 1083170334
039[ ] |a 20241129103628 |b idtocn |c 20201204154418 |d maipt |y 20151231095448 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b BUN
110[2 ] |a 文化外國語專門学校編
245[0 0] |a 文化初級日本語
260[ ] |a 東京 : |b 文化外國語專門学校, |c 1990
300[ ] |a 2 volumes : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法 |x 運動
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Bài tập
653[0 ] |a 運動
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086359
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086359 1 Thanh lọc
#1 000086359
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng