TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Non - equivalence at word level A case study of the strategies applies in the Vietnamese - English translation of Vũ Trọng Phụng s "Số Đỏ"

Non - equivalence at word level A case study of the strategies applies in the Vietnamese - English translation of Vũ Trọng Phụng s "Số Đỏ"

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội: vii. 72 p.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36501
DDC 428.02
Tác giả CN Trần, Vi Anh.
Nhan đề Non - equivalence at word level: A case study of the strategies applies in the Vietnamese - English translation of Vũ Trọng Phụng s "Số Đỏ" / Trần Vi Anh; Nguyễn Linh Chi hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý vii. 72 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dịch văn học-Từ vựng-Nghiên cứu-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng dịch-Dịch văn học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Dịch văn học
Từ khóa tự do Số đỏ
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Linh Chi
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(2): 000085626-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136501
0026
00446961
008160106s2015 vm| eng
0091 0
035[# #] |a 1083197094
039[ ] |a 20160106124817 |b tult |y 20160106124817 |z quynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.02 |b TRA
090[ ] |a 428.02 |b TRA
100[0 ] |a Trần, Vi Anh.
245[1 0] |a Non - equivalence at word level: A case study of the strategies applies in the Vietnamese - English translation of Vũ Trọng Phụng s "Số Đỏ" / |c Trần Vi Anh; Nguyễn Linh Chi hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội: |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a vii. 72 p.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Dịch văn học |x Từ vựng |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ năng dịch |x Dịch văn học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Dịch văn học
653[0 ] |a Số đỏ
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Nghiên cứu
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Linh Chi |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (2): 000085626-7
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085627 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000085627
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000085626 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000085626
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1