THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 SHI
史記世家. 下 =
: Shiki seika. 003
Makoto, Imataka.
Iwanamishoten,
1991.
ISBN: 4003321480
岩波書店, Tōkyō :
213,63 p. ; 15 cm.
日本語
Lịch sử cổ đại
Lịch sử Trung Quốc cổ đại.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36584
DDC
951
Nhan đề
史記世家. 下 = Shiki seika. 003 / 小川環樹,今鷹真,福島吉彦訳. 司馬遷, 小川環樹, 今鷹真, 福島吉彦, ; ; Sen Shiba; Tamaki Ogawa; Makoto Imataka; Yoshihiko Fukushima.
Thông tin xuất bản
岩波書店, Tōkyō :Iwanamishoten,1991.
Mô tả vật lý
213,63 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử cổ đại-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc cổ đại.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Tác giả(bs) CN
Makoto, Imataka.
Tác giả(bs) CN
Yoshihiko, Fukushima.
Tác giả(bs) CN
Sen, Shiba.
Tác giả(bs) CN
Tamaki, Ogawa.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36584
002
1
004
47044
008
160113s1991 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4003321480
020
[ ]
|a
9784003321485
035
[ ]
|a
1456392002
035
[ ]
|a
1456392002
035
[# #]
|a
1083167345
039
[ ]
|a
20241129094017
|b
idtocn
|c
20241129093625
|d
idtocn
|y
20160113110333
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
951
|b
SHI
090
[ ]
|a
951
|b
SHI
245
[1 0]
|a
史記世家. 下 =
|b
Shiki seika. 003 /
|c
小川環樹,今鷹真,福島吉彦訳. 司馬遷, 小川環樹, 今鷹真, 福島吉彦, ; ; Sen Shiba; Tamaki Ogawa; Makoto Imataka; Yoshihiko Fukushima.
260
[ ]
|a
岩波書店, Tōkyō :
|b
Iwanamishoten,
|c
1991.
300
[ ]
|a
213,63 p. ;
|c
15 cm.
650
[1 7]
|a
Lịch sử cổ đại
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc cổ đại.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
700
[0 ]
|a
Makoto, Imataka.
700
[0 ]
|a
Yoshihiko, Fukushima.
700
[0 ]
|a
Sen, Shiba.
700
[0 ]
|a
Tamaki, Ogawa.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0